Giấy phép - Điều kiệnMỹ phẩm · Bộ Y tế

Thủ tục nhập khẩu mỹ phẩm vào Việt Nam 2026 — Hồ sơ công bố, kiểm tra chất lượng và ghi nhãn đầy đủ

Cập nhật tháng 5, 2026 Đọc trong 8 phút Mỹ phẩm · Bộ Y tế
Cơ sở pháp lý

Nghị định 93/2016/NĐ-CP quy định điều kiện sản xuất mỹ phẩm · Thông tư 06/2011/TT-BYT quy định quản lý mỹ phẩm · Thông tư 34/2025/TT-BYT sửa đổi, bổ sung TT 06/2011 (hiệu lực 2025) — cho phép nộp hồ sơ trực tuyến hoàn toàn, chấp nhận chữ ký điện tử, cập nhật tên cơ quan thẩm quyền theo cơ cấu hành chính mới · ASEAN Cosmetic Directive (ACD) mà Việt Nam tham gia từ 2008.

Điểm mới quan trọng từ Thông tư 34/2025/TT-BYT

Thông tư 34/2025 sửa đổi TT 06/2011 mang lại nhiều thay đổi thực chất mà doanh nghiệp nhập khẩu cần nắm:

Lợi ích thực tế

Với TT 34/2025, thời gian công bố sản phẩm mỹ phẩm rút ngắn đáng kể do không còn phải đi lại nộp hồ sơ trực tiếp. Doanh nghiệp ở tỉnh xa Hà Nội hoặc TP.HCM tiết kiệm được chi phí đi lại và thời gian xử lý.

Mỹ phẩm là gì theo quy định Việt Nam?

Theo định nghĩa của Bộ Y tế, mỹ phẩm là các chất hoặc chế phẩm được sử dụng để tiếp xúc với các bộ phận bên ngoài cơ thể người (da, tóc, móng tay, môi, cơ quan sinh dục ngoài, răng và niêm mạc miệng) với mục đích làm sạch, làm thơm, thay đổi diện mạo, hoặc bảo vệ nhằm giữ chúng trong tình trạng tốt.

Danh mục mỹ phẩm nhập khẩu rất rộng, bao gồm: kem dưỡng da, son môi, phấn trang điểm, nước hoa, dầu gội, sữa tắm, kem đánh răng, nước súc miệng, sản phẩm chăm sóc tóc, sản phẩm chống nắng, nail polish...

Lưu ý: Mỹ phẩm KHÔNG phải thực phẩm chức năng

Nhiều doanh nghiệp nhầm lẫn giữa mỹ phẩm và thực phẩm chức năng (TPBVSK). Sản phẩm uống vào để đẹp da (collagen dạng nước, viên uống) là TPBVSK — quản lý bởi Cục An toàn thực phẩm. Sản phẩm bôi ngoài da là mỹ phẩm — quản lý bởi Cục Quản lý Dược.

Điều kiện để nhập khẩu mỹ phẩm

Doanh nghiệp nhập khẩu mỹ phẩm phải đáp ứng đồng thời các điều kiện sau:

Quy trình nhập khẩu mỹ phẩm — 6 bước

1

Xác định mã HS và kiểm tra danh mục nguyên liệu

Tra cứu mã HS (thường thuộc nhóm 33.03 – 33.07). Kiểm tra thành phần có chứa nguyên liệu cấm hoặc hạn chế theo Phụ lục III, IV, V của ACD không. Đây là bước quan trọng nhất — làm sai mã HS dẫn đến sai thuế suất và sai luồng kiểm tra.

2

Công bố sản phẩm mỹ phẩm tại Cục Quản lý Dược

Nộp hồ sơ công bố qua Cổng dịch vụ công Bộ Y tế. Thời gian xử lý: 3–5 ngày làm việc nếu hồ sơ đầy đủ. Phí công bố: 500.000đ/sản phẩm. Số tiếp nhận phiếu công bố có giá trị 5 năm.

3

Chuẩn bị hồ sơ nhập khẩu

Bộ hồ sơ gồm: hợp đồng thương mại, invoice, packing list, bill of lading/AWB, C/O (nếu muốn hưởng ưu đãi thuế), phiếu kiểm nghiệm (CoA) do nhà sản xuất cấp, và bản sao Phiếu tiếp nhận công bố.

4

Khai báo hải quan và phân luồng

Khai tờ khai nhập khẩu trên VNACCS. Mỹ phẩm thường được phân luồng vàng (kiểm tra hồ sơ) hoặc đỏ (kiểm tra thực tế). Cần chuẩn bị sẵn mẫu hàng để lấy mẫu kiểm tra nếu được yêu cầu.

5

Kiểm tra nhà nước về chất lượng

Cơ quan kiểm tra là Viện Kiểm nghiệm thuốc (Hà Nội / TP.HCM) hoặc phòng lab được chỉ định. Thời gian kiểm tra: 10–15 ngày làm việc. Trong thời gian chờ kết quả, hàng được lưu tại kho cảng.

6

Ghi nhãn phụ tiếng Việt và thông quan

Sau khi có kết quả kiểm tra đạt, dán nhãn phụ tiếng Việt đầy đủ (tên sản phẩm, thành phần, hướng dẫn sử dụng, số công bố, tên nhà nhập khẩu, hạn sử dụng). Sau đó thông quan và đưa hàng về kho.

Hồ sơ công bố mỹ phẩm — chi tiết từng chứng từ

Chứng từYêu cầuAi cấp
Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩmTheo mẫu quy định của Cục Quản lý DượcDoanh nghiệp điền
Bản thông tin sản phẩm (PIF)Đầy đủ thành phần theo INCI, công thức định tínhNhà sản xuất cấp
Chứng nhận GMP hoặc ISO 22716Còn hiệu lực, có công chứng + hợp pháp hóa lãnh sựCơ quan thẩm quyền nước xuất khẩu
Giấy ủy quyền (LOA)Ủy quyền cho doanh nghiệp VN công bố và phân phốiNhà sản xuất / chủ thương hiệu
CoA (Certificate of Analysis)Kết quả kiểm nghiệm lô hàngNhà sản xuất hoặc lab độc lập
Nhãn sản phẩm gốc + nhãn phụ tiếng ViệtĐầy đủ thông tin theo TT 06/2011Doanh nghiệp soạn

Thuế nhập khẩu mỹ phẩm

Thuế suất phụ thuộc mã HS và nước xuất xứ. Một số mức phổ biến:

Tiết kiệm thuế với C/O ASEAN

Nếu nhập từ Thái Lan, Malaysia, Singapore, Indonesia (thị trường mỹ phẩm lớn) — C/O Form D theo ATIGA giúp hưởng thuế suất 0% thay vì 20–30% MFN. Tiết kiệm đáng kể với lô hàng lớn.

Lỗi thường gặp khiến hàng bị ách

Cần hỗ trợ nhập khẩu mỹ phẩm?

Chúng tôi xử lý toàn bộ từ công bố sản phẩm, hồ sơ hải quan đến giao hàng tận kho — gọi ngay để được tư vấn miễn phí

Gọi ngay: 0966.799.007
Gọi ngay