Luật Hóa chất số 69/2025/QH15 · Nghị định 24/2026/NĐ-CP ngày 17/01/2026 · Nghị định 26/2026/NĐ-CP ngày 17/01/2026 · Nghị định 167/2025/NĐ-CP ngày 30/06/2025 sửa đổi NĐ 08/2015 về hải quan · Thông tư 121/2025/TT-BTC ngày 18/12/2025 sửa đổi TT 38/2015.
Bài viết dựa trên thông tin chính thức từ Cục Hải quan ngày 20/05/2026 về thủ tục khai báo chi tiết 100% thông tin thành phần hóa chất khi làm thủ tục nhập khẩu — ban hành sau khi nhận phản ánh từ các Hiệp hội và doanh nghiệp.
Tại sao hải quan yêu cầu khai báo 100% thành phần hóa chất?
Từ khi Luật Hóa chất 2025 và các nghị định hướng dẫn có hiệu lực, nhiều doanh nghiệp và hiệp hội phản ánh về việc bị yêu cầu khai báo chi tiết toàn bộ thành phần hóa chất khi nhập khẩu — bao gồm cả thông tin mà doanh nghiệp cho là bí mật thương mại. Cục Hải quan đã chính thức giải thích lý do:
Hóa chất là mặt hàng đặc biệt, có chuyên môn sâu mới xác định được bản chất hàng hóa. Trong khi đó, yêu cầu quản lý lại rất chặt chẽ và phức tạp — đặc biệt là ngưỡng hàm lượng 0,1% / 1% / 5% theo Luật Hóa chất 2025 quyết định lô hàng có cần Giấy phép xuất nhập khẩu hay không. Nếu không có thông tin nồng độ đầy đủ, cơ quan hải quan không thể xác định đúng chính sách áp dụng.
Ngưỡng hàm lượng — điểm mấu chốt của Luật Hóa chất 2025
Đây là điểm hoàn toàn mới so với Luật Hóa chất cũ, tác động trực tiếp đến thủ tục hải quan:
| Hàm lượng hóa chất nguy hiểm trong hỗn hợp | Chế độ quản lý |
|---|---|
| Dưới ngưỡng quy định (0,1% / 1% / 5% tùy loại) | Miễn Giấy phép xuất nhập khẩu, miễn Giấy chứng nhận đủ điều kiện |
| Từ ngưỡng trở lên | Bắt buộc có Giấy phép / Giấy chứng nhận trước khi thông quan |
Chính vì quy định này, hải quan cần biết chính xác nồng độ từng thành phần để phán quyết lô hàng thuộc chế độ nào. Khai báo mơ hồ hoặc thiếu thông tin nồng độ sẽ bị yêu cầu bổ sung hoặc đưa đi phân tích — kéo dài thời gian thông quan.
Doanh nghiệp có phải nộp thêm chứng từ ngoài bộ hồ sơ hải quan không?
Theo Cục Hải quan: Không — người khai hải quan không phải nộp thêm chứng từ ngoài bộ hồ sơ quy định tại Điều 16 Thông tư 38/2015/TT-BTC (đã được sửa đổi tại TT 121/2025/TT-BTC). Tuy nhiên, có 2 trường hợp ngoại lệ quan trọng:
- Tờ khai luồng vàng / đỏ: Khi kiểm tra hồ sơ hoặc thực tế hàng hóa, nếu không đủ tài liệu kỹ thuật để xác định tên hàng, mã HS — cơ quan hải quan được quyền yêu cầu cung cấp bổ sung theo khoản 5 Điều 19 Luật Hải quan
- Hồ sơ không đủ thông tin nồng độ: Nếu không có căn cứ xác định hóa chất đáp ứng điều kiện miễn trừ cấp phép (ngưỡng 0,1% / 1% / 5%), hải quan sẽ yêu cầu bổ sung tài liệu kỹ thuật
Trường hợp sau khi bổ sung vẫn không đủ cơ sở, cơ quan hải quan sẽ tiến hành phân tích, phân loại hoặc trưng cầu giám định — thời gian có thể kéo dài nhiều ngày.
Khai báo thành phần trên tờ khai hải quan — yêu cầu cụ thể
Theo chỉ tiêu 1.78 mẫu số 01 Phụ lục II (Thông tư 38/2015 sửa đổi), người khai hải quan có trách nhiệm mô tả rõ:
- Tên hàng — tên khoa học, tên thương mại, tên IUPAC nếu có
- Thành phần — từng cấu tử trong hỗn hợp, kèm số CAS
- Hàm lượng — nồng độ phần trăm (%) hoặc ppm của từng thành phần
- Tính chất lý hóa — trạng thái (lỏng/rắn/khí), nhiệt độ sôi, điểm chớp cháy, pH...
Thông tin này làm căn cứ để hải quan xác định mã HS chính xác và áp dụng đúng chính sách quản lý chuyên ngành.
Bí mật thương mại có được bảo vệ không?
Đây là vấn đề nhiều doanh nghiệp lo ngại. Cục Hải quan làm rõ: theo khoản 2 Điều 26 Luật Hóa chất số 69/2025/QH15, các thông tin sau KHÔNG thuộc phạm vi bảo mật khi cơ quan nhà nước yêu cầu:
- Phiếu an toàn hóa chất — MSDS/SDS (bao gồm số CAS, số UN)
- Độ tinh khiết của hỗn hợp chất
- Mức độ nguy hại của phụ gia và tạp chất
Do đó, khi hải quan yêu cầu các thông tin định danh cơ bản này, doanh nghiệp có nghĩa vụ cung cấp và việc làm này không vi phạm nguyên tắc bảo vệ bí mật thương mại. Thông tin quy trình sản xuất nội bộ, công thức pha chế chi tiết vẫn được bảo mật.
Theo Cục Hải quan: "Ngay khi doanh nghiệp phối hợp cung cấp đầy đủ thông tin liên quan đến thành phần hóa chất theo đề nghị của cơ quan hải quan, các lô hàng đều được giải quyết thông quan nhanh chóng, đúng quy định." — Lời khuyên thực tế: chuẩn bị SDS đầy đủ từ trước, đừng chờ đến khi bị yêu cầu.
Tình trạng hiện tại — điểm vướng mắc chưa giải quyết
Cục Hải quan thừa nhận còn một số vướng mắc trong quá trình triển khai Luật Hóa chất 2025 và các nghị định mới. Cụ thể, Cục Hải quan đã có văn bản kiến nghị Cục Hóa chất – Bộ Công thương sớm có ý kiến để thống nhất cách áp dụng trong thủ tục hải quan đối với hóa chất xuất khẩu, nhập khẩu.
Điều này có nghĩa: một số quy định vẫn đang trong giai đoạn chờ hướng dẫn chi tiết. Doanh nghiệp nên theo dõi thông báo cập nhật từ Cục Hải quan và Cục Hóa chất trong thời gian tới.
Checklist chuẩn bị hồ sơ hóa chất nhập khẩu
- SDS/MSDS tiếng Việt đầy đủ 16 mục theo chuẩn GHS — có số CAS và số UN của từng thành phần
- Khai báo tờ khai hải quan rõ tên hàng, thành phần, hàm lượng (%) và tính chất lý hóa
- Kiểm tra xem hàm lượng hóa chất nguy hiểm có vượt ngưỡng 0,1% / 1% / 5% không — nếu có, phải có Giấy phép trước khi hàng về cảng
- Chuẩn bị tài liệu kỹ thuật từ nhà sản xuất (CoA, TDS) để cung cấp bổ sung nếu hải quan yêu cầu
- Bao bì, nhãn dán đúng theo GHS: biểu tượng nguy hiểm, H-phrase, P-phrase
- Container hóa chất nguy hiểm có IMO label đúng class, phương tiện vận chuyển đáp ứng NĐ 34/2024